Your search returned 160 results. Subscribe to this search

| |
1. Thần, người và đất Việt/ Tạ Chí Đại Trường.

by Tạ Chí Đại Trường.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Tri thức ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 398.4109597 TH121N (1).

2. Ngàn năm áo mũ: Lịch sử trang phục Việt Nam giai đoạn 1009-1945/ Trần Quang Đức.

by Trần Quang Đức.

Edition: Tái bản lần 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 391.009597 NG105N (1).

3. Lịch sử Việt Nam: từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX/ Lê Thành Khôi; Nguyễn Nghị dịch; Nguyễn Thừa Hỷ h.đ..

by Lê Thành Khôi | Nguyễn Thừa Hỷ [Hiệu đính] | Nguyễn Nghị [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2014Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 L302S (1).

4. Nước Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa: 1847 - 1885/ Yoshiharu Tsuboi ; Dịch: Nguyễn Đình Đầu.

by Tsuboi, Yoshiharu | Nguyễn Đình Đầu [dịch] | Tăng Văn Hỷ [dịch] | Bùi Trân Phượng [dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Tri thức ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.703 N557Đ (1).

5. Tập tục đời người: Văn hóa tập tục của người nông dân Việt Nam thế kỷ 19-20/ Phạm Cẩm Thượng.

by Phan Cẩm Thượng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà Văn; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

6. Phố phường Hà Nội xưa/ Hoàng Đạo Thuý.

by Hoàng Đạo Thuý.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hà Nội; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2015Availability: No items available : Checked out (1).

7. Nước Mỹ nhìn từ bên trong: Làm thế nào để nước Mỹ què quặt hùng mạnh trở lại/ Donald J. Trump; Đỗ Trí Vương dịch.

by Trump, Donald J | Đỗ Trí Vương [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 320.973 N557M (2).

8. Đối thoại với Putin = the Putin interviews: Snowden, Crimea, vụ tấn công bầu cử Tổng thống Mỹ cùng những điều lần đầu tiên được hé lộ/ Oliver Stone, Vladimir Putin; Trần Trọng Hải Minh dịch.

by Stone, Oliver | Putin, Vladimir [Tác giả] | Trần Trọng Hải Minh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thông tấn ; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 947.0862 Đ452T (1).

9. Bảy ngày cho mãi mãi/ Marc Levy; Hương Lan dịch.

by Levy, Marc | Hương Lan [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 843 B112N (1).

10. Nhật ký Đặng Thuỳ Trâm/ Đặng Thuỳ Trâm ; Đặng Kim Trâm chỉnh lý ; Vương Trí Nhàn giới thiệu.

by Đặng Thuỳ Trâm | Đặng Kim Trâm [Chỉnh lí] | Vương Trí Nhàn [Giới thiệu].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn; | Công ty Văn hóa và truyền thông Nhã Nam, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

11. Nhật ký Đặng Thuỳ Trâm/ Đặng Thuỳ Trâm; Đặng Kim Trâm chỉnh lý; Vương Trí Nhàn g.t.

by Đặng Thuỳ Trâm | Đặng Kim Trâm [Chỉnh lý] | Vương Trí Nhàn [Giới thiệu].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7043 NH124K (1).

12. Nghệ thuật Huế / Lesopold Michel Cadière, Edmond Gras ; Nguyễn Thanh Hằng dịch

by Cadière, Léopold Michel | Edmond Gras [Tác giả] | Nguyễn Thanh Hằng [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: fri Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2020Other title: = L'art à Hué.Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 709.59749 NGH250T (1).

13. Đại Nam dật sự và sử ta so với sử Tàu/ Ứng Hoè Nguyễn Văn Tố.

by Nguyễn Văn Tố.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 Đ103N (1).

14. Kinh tế và xã hội Việt Nam dưới các vua triều Nguyễn/ Nguyễn Thế Anh.

by Nguyễn Thế Anh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 K312T (2).

15. Một nền giáo dục Việt Nam mới/ Thái Phỉ.

by Thái Phỉ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 370.9597 M458N (1).

16. Các tầng địa ngục theo Phật giáo/ Lesson Riotor, Léofanti; Phạm Văn Tuân dịch; Lang Sa h.đ.

by Riotor, Léon | Léofanti [Tác giả] | Phạm Văn Tuân [Dịch] | Lang Sa [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 294.3 C101T (1).

17. Hà Nội một thời/ John Ramsden.

by Ramsden, John.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.731 H100N (1).

18. Triết học nghệ thuật của Heidegger/ Julian Young ; Như Huy dịch ; Bùi Văn Nam Sơn h.đ.

by Julian Young | Bùi Văn Nam Sơn [Hiệu đính] | Như Huy [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 700.1 TR308H (1).

19. Nhóc Nicolas: Những chuyện chưa kể, T.3/ René Goscinny, Jean Jacques Sempé ; Dịch: Trác Phong, Hương Lan.

by Goscinny, René | Hương Lan [Dịch] | Trác Phong [Dịch] | Sempé, Jean Jacques [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 843 NH419N (1).

20. Đi trốn: Tiểu thuyết/ Bình Ca; Hữu Khoa minh họa.

by Bình Ca | Hữu Khoa [Minh họa].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội Nhà văn; | Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92234 Đ300T (1).