Your search returned 47 results. Subscribe to this search

| |
1. Cuộc đời của Lê-nin/ Ma-ri-a Pri-lê-gia-ê-va; Trần Khuyến dịch.

by Pri-lê-gia-ê-va, Ma-ri-a | Trần Khuyến [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 1980Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 923.2047 C514Đ (1).

2. Kỳ quan thế giới/ Ý tưởng: Émilie Beaumont; Lời: Philippe Simon, Marie-Laure Bouet; Vũ Đức Tâm dịch.

by Beaumont, Émilie | Simon, Philippe [Lời] | Bouet, Marie-Laure [Lời] | Vũ Đức Tâm [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Kim Đồng, 2014Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 930 K600Q (1).

3. Truyện ngắn Thạch Lam

by Thạch Lam.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Kim Đồng 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

4. Mười tám giỏ trái cây

by Khuê Việt Trường.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Kim Đồng 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

5. Qua khỏi dốc là nhà/ Phan Thuý Hà.

by Phan Thuý Hà.

Series: Dành cho lứa tuổi 13+Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92234 QU100K (1).

6. 199 mấy hồi ấy làm gì?/ Trang Neko lời; X.Lan minh họa.

by Trang Neko | X. Lan [Minh họa].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 M458T (1).

7. Tuổi thơ dữ dội, T.1/ Phùng Quán.

by Phùng Quán.

Edition: Tái bản lần thứ 11.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2015Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 T515T (1).

8. Tuổi thơ dữ dội, T.2/ Phùng Quán.

by Phùng Quán.

Edition: Tái bản lần thứ 11.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2015Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 T515T (1).

9. Cha và con: Tiểu thuyết về Bác Hồ và cụ Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc/ Hồ Phương.

by Hồ Phương.

Series: Tủ sách Bác HồEdition: Tái bản lần thứ 10.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 CH100V (1).

10. Tuổi thơ dữ dội, T.2/ Phùng Quán.

by Phùng Quán.

Edition: Tái bản lần thứ 16.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 T515T (1).

11. Tuổi thơ dữ dội, T.1/ Phùng Quán.

by Phùng Quán.

Edition: Tái bản lần thứ 16.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 T515T (1).

12. Chuyện làng tôi/ Nguyễn Quỳnh.

by Nguyễn Quỳnh.

Edition: Tái bản lần thứ 1.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 CH527L (1).

13. Đất rừng phương Nam/ Đoàn Giỏi.

by Đoàn Giỏi.

Edition: Tái bản lần 5.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 Đ124R (1).

14. Giamilia: Truyện núi đồi và thảo nguyên/ Chingiz Aitmatov; Dịch: Phạm Mạnh Hùng, Nguyễn Ngọc Bằng,...

by Aitmotov, Chingiz | Cao Xuân Hạo [Dịch] | Phạm Mạnh Hùng [Dịch] | Nguyễn Ngọc Bằng [Dịch] | Bồ Xuân Tiến [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Russian Publication details: H.: Kim Đồng, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 891.7344 GI-104T (1).

15. Thơ Hồ Xuân Hương/ Hồ Xuân Hương.

by Hồ Xuân Hương.

Series: Tủ sách văn học trong nhà trườngEdition: Tái bản lần thứ 1.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92212 TH460H (1).

16. Thơ Xuân Quỳnh/ Xuân Quỳnh.

by Xuân Quỳnh.

Series: Tủ sách văn học trong nhà trườngEdition: Tái bản lần thứ 1.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922134 TH460H (1).

17. Lược sử nước Việt bằng tranh/ Tạ Huy Long minh họa; Lời: Hiếu Minh, Huyền Trang.

by Tạ Huy Long [Minh họa] | Hiếu Minh [Lời] | Huyền Trang [Lời].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2012Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 L557S (1).

18. Lược sử nước Việt bằng tranh/ Tạ Huy Long minh họa; Lời: Hiếu Minh, Huyền Trang; Dương Trung Quốc h.đ.

by Tạ Huy Long [Minh họa] | Hiếu Minh [Lời] | Huyền Trang [Lời] | Dương Trung Quốc [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2012Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 L557S (4).

19. Hoàng tử nhỏ & chú bé nghèo khổ/ Mark Twain; Minh Châu dịch.

by Twain, Mark | Minh Châu [Dịch].

Series: Văn học thế giớiEdition: In lần thứ 8.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Kim Đồng, 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 813 H407T (1).

20. Quiz! Khoa học kì thú: Côn trùng/ Tranh, lời: Kim Hyun-min; Thanh Thuỷ dịch.

by Kim Hyun-min [Tranh và lời] | Thanh Thuỷ [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Korean Publication details: H.: Kim Đồng, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 595.7 QU315K (1).