Your search returned 139 results. Subscribe to this search

| |
1. Hitler và những sứ mạng bí mật của Skorzeny

by Skorzeny, Otto.

Material type: Text Text Publication details: Hà Nội NXB Hội nhà văn 2012Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

2. Đàng Trong thời chúa Nguyễn/ Jean Locquant, James P. Delgado,...; Nguyễn Duy Chính tuyển dịch.

by Rey, Captain [Tác giả] | Trần Nguyên Nhiếp [Tác giả] | Rochon, Alexis Marie de [Tác giả] | Delgado, James P [Tác giả] | Locquant, Jean [Tác giả] | Nguyễn Duy Chính [Tuyển dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Tp. HCM: Công ty Sách Phương Nam, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ106T (1).

3. Mỹ thuật thời Nguyễn trên đất Huế/ Nguyễn Hữu Thông ch.b.

by Nguyễn Hữu Thông [Chủ biên] | Trần Đại Vinh [Tác giả] | Mai Khắc ựng [Tác giả] | Dương Phước Luyến [Tác giả] | Lê Văn Sách [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội nhà văn, 1992Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 720.9597 M600T (1).

4. Hội kín xứ An Nam: Sách tham khảo = Les Sociétés Secrètes en terre d'Annam/ Georges Coulet; Dịch: Nguyễn Thanh Xuân, Phan Tín Dụng.

by Coulet, Georges | Nguyễn Thanh Xuân [Dịch] | Phan Tín Dụng [Dịch].

Series: Tủ sách Pháp ngữ - Góc nhìn Sử ViệtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà Văn ; Công ty Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.703 H452K (1).

5. Tâm lý dân tộc An Nam: Đặc điểm quốc gia; sự tiến hóa lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị: Sách tham khảo = Psychologie du peuple annammite : Le caractère national; I'évolution historique intellectuelle, sociale et politique/ Paul Giran; Phan Tín Dụng dịch.

by Giran, Paul | Phan Tín Dụng [Dịch].

Series: Tủ sách Pháp ngữ - Góc nhìn Sử ViệtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: fri Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 305.895922 T120L (1).

6. Tập tục đời người: Văn hóa tập tục của người nông dân Việt Nam thế kỷ 19-20/ Phạm Cẩm Thượng.

by Phan Cẩm Thượng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà Văn; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

7. Văn hóa và con người: Tập tiểu luận/ Nguyễn Trần Bạt.

by Nguyễn Trần Bạt.

Edition: Tái bản lần thứ 3.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà Văn, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

8. Vạn Phúc xưa và nay/ B.s: Nguyễn Kiên, Đào Ngọc Chung, Lê Thanh Bình..

by Nguyễn Quang Hải [Biên soạn] | Lê Thanh Bình [Biên soạn] | Vũ An Ninh [Biên soạn] | Đào Ngọc Chung [Biên soạn] | Nguyễn Kiên [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

9. Sài Gòn tạp pín lù/ Vương Hồng Sển.

by Vương Hồng Sển.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 1992Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

10. Trương Vĩnh Ký nhà văn hoá/ Nguyễn Văn Trung.

by Nguyễn Văn Trung.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà Văn, 1993Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

11. Chạy trốn và mất tích: Phóng sự - tư liệu/ Đặng Vương Hưng.

by Đặng Vương Hưng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 CH112T (2).

12. Vượt qua những giới hạn, T.1/ Nguyễn Trần Bạt.

by Nguyễn Trần Bạt.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 303.490112 V563Q (1).

13. Vượt qua những giới hạn, T.2/ Nguyễn Trần Bạt.

by Nguyễn Trần Bạt.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 303.490112 V563Q (1).

14. Thơ Bạch Cư Dị/ Bạch Cư Dị; Ngô Văn Phú tuyển dịch, b.s.

by Bạch Cư Dị | Ngô Văn Phú [Tuyển dịch, biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.11 TH460B (1).

15. Bông cúc vàng: Tiểu thuyết/ Quỳnh Dao; Nguyễn Thị Ngọc Hoa dịch.

by Quỳnh Dao | Nguyễn Thị Ngọc Hoa [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.13 B455C (1).

16. Trôi theo dòng đời: Tiểu thuyết/ Quỳnh Dao; Liêu Quốc Nhĩ dịch.

by Quỳnh Dao | Liêu Quốc Nhĩ [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.13 TR452T (1).

17. Sự minh định của địa lý: Ghi chép/ Kaplan, Robert D.; Đào Đình Bắc dịch.

by Kaplan, Robert D | Đào Đình Bắc [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Công ty Cổ phần sách Alpha, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 320.12 S550M (1).

18. Đạo quân Trung Quốc thầm lặng/ Juan Pablo Cardenal, Heriberto Araújo; Nguyễn Đình Huỳnh dịch.

by Cardenal, Juan Pablo | Araújo, Heriberto [Tác giả] | Nguyễn Đình Huỳnh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2015Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.51 Đ108Q (1).

19. Tương lai Trung Quốc: Sách tham khảo/ David Shambaugh; Nguyễn Đình Huỳnh dịch.

by Shambaugh, David | Nguyễn Đình Huỳnh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.06 T561L (1).

20. Bảy ngày cho mãi mãi/ Marc Levy; Hương Lan dịch.

by Levy, Marc | Hương Lan [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 843 B112N (1).