Refine your search

Your search returned 132 results. Subscribe to this search

| |
1. Việt Nam 2035: Hướng tới thịnh vượng, sáng tạo, công bằng và dân chủ

by Bộ kế hoạch và đầu tư-Nhóm ngân hàng thế giới.

Material type: Text Text Publication details: Hà Nội Bộ kế hoạch và đầu tư-Nhóm ngân hàng thế giới 2016Availability: Items available for loan: Thư viện TEST (2).

2. La Civilisation Ancienne Du Vietnam

by Nguyen, Van Hien.

Material type: Text Text Publication details: Hanoi Editions Thế Giới 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

3. Vietnam on The Move

Material type: Text Text Publication details: Vietnam Thế Giới Publishers 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

4. Hillary Clinton bí mật quốc gia và sự hồi sinh

by Allen, Jonathan ; Parnes, Amie.

Material type: Text Text Publication details: Hà Nội Thế giới 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

5. Những thời khắc quyết định

by Bush, George W.

Material type: Text Text Publication details: Hà Nội Thế giới 2015Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

6. Tổng thống Mỹ: Những bài diễn văn nổi tiếng

by Nguyễn, Trường Uy.

Material type: Text Text Publication details: Hà Nội Thế giới 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

7. Hồi ký chiến tranh (tập 1): Tổ quốc gọi tên (1940 - 1942)

by Gaulle, Charles De.

Material type: Text Text Publication details: Hà Nội Thế giới 2015Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

8. Tun Dr Mahathir Mohamad hồi ký chính trị

by Mohamad, Mahathir.

Material type: Text Text Publication details: Việt Nam Thế giới 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

9. Trật tự thế giới

by Kissinger, Henry.

Material type: Text Text Publication details: Hà Nội Thế giới 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

10. The 30 year-war, 1945-1975.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Original language: Vietnamese Publication details: Hanoi : Thế Giới Publishers, 2000-Other title: Thirty year-war, 1945-1975.Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7041 TH200T (2).

11. 195 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới/ Mai Lý Quảng ch.b; Đỗ Đức Thinh b.s.

by Mai Lý Quảng | Đỗ Đức Thinh [Biên soạn].

Series: Tủ sách vòng quanh thế giớiEdition: Tái bản có sửa chữa và bổ sung.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 910 M458T (2).

12. Nhật Bản Duy tân 30 năm/ Đào Trinh Nhất.

by Đào Trinh Nhất.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.031 NH124B (2).

13. Columbus: Bốn chuyến hải hành (1492 - 1504): Dựa trên các ghi chép của Columbus và những người đồng hành/ Laurence Bergreen; Đặng Tuấn Anh dịch; Võ Minh Tuấn h.đ.

by Bergreen, Laurence | Võ Minh Tuấn [Hiệu đính] | Đặng Tuấn Anh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 970.015092 C428B (2).

14. Anh em kiến vàng

by Đinh Tiến Luyện.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hoa Kỳ Thế Giới 1991Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

15. Phát lộ di tích Hoàng thành Thăng Long: Thoáng nhìn đầu tiên về di sản khảo cổ học Hà Nội/ Ch.b: Andrew Hardy, Nguyễn Tiến Đông.

by Hardy, Andrew | Nguyễn Tiến Đông [Chủ biên].

Series: Tủ sách Việt NamMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới ; Viện Khảo cố học ; École Francaise D'Extrême-Orient, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 PH110L (1).

16. Ngàn năm áo mũ: Lịch sử trang phục Việt Nam giai đoạn 1009-1945/ Trần Quang Đức.

by Trần Quang Đức.

Edition: Tái bản lần 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 391.009597 NG105N (1).

17. Lịch sử Việt Nam: từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX/ Lê Thành Khôi; Nguyễn Nghị dịch; Nguyễn Thừa Hỷ h.đ..

by Lê Thành Khôi | Nguyễn Thừa Hỷ [Hiệu đính] | Nguyễn Nghị [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2014Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 L302S (1).

18. Gốm Bát Tràng thế kỷ XIV - XIX = Bat Trang Ceramics 14th-19th centuries/ Phan Huy Lê, Nguyễn Đình Chiến, Nguyễn Quang Ngọc.

by Phan Huy Lê | Nguyễn Đình Chiến [Tác giả] | Nguyễn Quang Ngọc [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese, English Publication details: H.: Thế giới, 1995Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 738.09597 G453B (1).

19. Nhạc khí truyền thống Việt Nam/ B.s Lê Huy, Minh Tiến.

by Minh Tiến [Biên soạn] | Lê Huy [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 784.19597 NH101K (1).

20. Những người châu Âu ở nước An Nam/ Charles B. Maybon; Nguyễn Thừa Hỷ dịch.

by Maybon, Charles B | Nguyễn Thừa Hỷ [dịch].

Series: Việt Nam trong quá khứ: Tư liệu nước ngoàiEdition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: fri Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Từ Văn, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.70272 NH556N (1).