Your search returned 112 results. Subscribe to this search

| |
1. Chặng đường dài đến với tự do (tập 2)

by Mandela, Nelson.

Material type: Text Text Publication details: Việt Nam Thanh niên 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

2. Chặng đường dài đến với tự do (tập 1)

by Mandela, Nelson.

Material type: Text Text Publication details: Việt Nam Thanh niên 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

3. Di sản thủ công mỹ nghệ Việt Nam = The Vietnamese fine art handicraft heritages/ Bùi Văn Vượng.

by Bùi Văn Vượng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 306.47 D300S (2).

4. Từ điển thuật ngữ Toán Lí Hóa Anh - Việt = English - Vietnamese Mathematics, Physics and Chemistry Dictionary/ B.s: Phan Tuệ, Vũ Thọ Nhân,...

by Phan Tuệ [Biên soạn] | Vũ Thọ Nhân [Biên soạn] | Trịnh Hoàng Minh [Biên soạn] | Nguyễn Thế Uyên [Biên soạn] | Đỗ Hữu Vinh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Language: English Publication details: H.: Thanh niên, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 500.003 T550Đ (2).

5. Thế hệ trẻ Việt Nam với sự nghiệp bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa/ Văn Tiến Dũng.

by Văn Tiến Dũng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 1981Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 324.2597014 TH250H (3).

6. Tôi tự học

by Thu Giang Nguyễn Duy Cần.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Thanh Niên 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

7. Những nhà hoá học nổi tiếng thế giới/ Vũ Bội Tuyền.

by Vũ Bội Tuyền.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 540.922 NH556N (2).

8. Như cánh phượng rơi

by Vũ Hoàng Anh | Bốn Phương.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hoa Kỳ Diễn đàn thanh niên 1989Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

9. Đặt nàng lên tấm thảm hoa

by James Hadley Chase | Quang Bình (dịch).

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Thanh Niên 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

10. Ông chủ - Bà chủ - Cô làm công

by Nguyễn Công Hoan.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Thanh Niên 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (3).

11. Kinh Hùng khải triết/ Kim Định.

by Kim Định.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Thanh niên Quốc gia, 1989Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (4).

12. Các triều đại Việt Nam/ Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng.

by Quỳnh Cư | Đỗ Đức Hùng [Tác giả].

Edition: Tái bản lần 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 1995Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 C101T (1).

13. Lược sử Việt Nam: Từ Hồng Bàng đến năm 1945/ Minh Lạc.

by Minh Lạc.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Bộ Văn hóa Giáo dục và thanh niên, 1973Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 L557S (1).

14. Nền nếp gia phong/ Phạm Côn Sơn.

by Phạm Côn Sơn.

Edition: In lần thứ 4.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh Niên, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

15. Văn hóa ẩm thực Việt Nam: Các món ăn miền Nam/ Biên khảo và sáng tác Mai Khôi, Vũ Bằng, Thượng Hồng.

by Mai Khôi | Vũ Bằng [Biên khảo và sáng tác] | Thượng Hồng [Biên khảo và sáng tác].

Edition: In lần thứ 3.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh Niên, 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

16. Cà Mau xưa / B.s Nghê Văn Lương, Huỳnh Minh.

by Huỳnh Minh [Biên soạn] | Nghê Văn Lương [Biên soạn].

Series: Loại sách sưu khảo các tỉnh, thành năm xưaMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

17. Kinh hùng khải triết

by Kim Định.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hoa Kỳ Thanh niên Quốc gia Availability: No items available :

18. Nhân chủ/ Kim Định.

by Kim Định.

Edition: Tái bản lần 3.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Nxb. Thanh niên Quốc gia, 1982Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

19. Truyện hay trong sử Việt/ Lam Giang Nguyễn Quang Trứ.

by Nguyễn Quang Trứ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

20. Ai giết anh em Ngô Đình Diệm: Sách tham khảo/ B.s Quốc Đại.

by Quốc Đại [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).