Your search returned 30 results. Subscribe to this search

| |
1. Nguồn gốc Mã Lai của dân tộc Việt Nam: với 200 biểu đối chiếu sọ, ngôn ngữ cùng nhiều khám phá mới lạ về thượng cổ sử 5000 năm của dân ta/ Bình Nguyên Lộc.

by Bình Nguyên Lộc.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Xuân Thu, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 305.8992805957 NG517G (2).

2. Tâm lý dân tộc An Nam: Đặc điểm quốc gia; sự tiến hóa lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị: Sách tham khảo = Psychologie du peuple annammite : Le caractère national; I'évolution historique intellectuelle, sociale et politique/ Paul Giran; Phan Tín Dụng dịch.

by Giran, Paul | Phan Tín Dụng [Dịch].

Series: Tủ sách Pháp ngữ - Góc nhìn Sử ViệtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: fri Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 305.895922 T120L (1).

3. Các thú tiêu khiển Việt Nam/ Toan Ánh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Cà Mau: Nxb. Mũi Cà Mau, 1993Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 394.309597 C101T (2).

4. Tín ngưỡng Việt Nam, Q. Thượng/ Toan Ánh.

by Toan Ánh.

Series: Nếp cũMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Language: 9711 Publication details: Pennsylvania: Xuân Thu, 1980Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

5. Bức tranh văn hoá các dân tộc Việt Nam/ Nguyễn Văn Huy ch.b.

by Nguyễn Văn Huy.

Edition: Tái bản lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

6. Các dân tộc ở miền Bắc Việt Nam: Dẫn liệu nhân chủng học/ Nguyễn Đình Khoa.

by Nguyễn Đình Khoa.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Khoa học xã hội, 1976Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

7. Người Mường ở Việt Nam / Bùi Tuyết Mai ch.b; b.s Vũ Đức Tân.

by Bùi Tuyết Mai | Vũ Đức Tân [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Văn hoá dân tộc, 1999Other title: = Les Muong au Vietnam.Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

8. Người Ba-na ở Kon Tum = Les Bahnar de Kontum/ Nguyễn Kinh Chi, Nguyễn Đổng Chi; Nguyễn Văn Ký dịch tiếng Pháp; Andrew Hardy biên tập.

by Nguyễn Kinh Chi | Nguyễn Đổng Chi [Tác giả] | Hardy, Andrew [Biên tập] | Nguyễn Văn Ký [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Tri thức ; | Viện Nghiên cứu Văn hoá ; | Viện Viễn đông Bác cổ, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

9. Người Mường ở Hoà Bình/ Trần Từ.

by Trần Từ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội khoa học lịch sử Việt Nam, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

10. Nguồn gốc người Việt - người Mường/ Tạ Đức.

by Tạ Đức.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Tri thức, 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

11. Tiếp cận văn hoá Tà Ôi/ Trần Nguyễn Khánh Phong, Vũ Thị Mỹ Ngọc.

by Trần Nguyễn Khánh Phong | Vũ Thị Mỹ Ngọc [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Văn hoá dân tộc, 2015Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

12. Người Việt có dân tộc tính không/ Sơn Nam.

by Sơn Nam.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: An Tiêm, 1969Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

13. Mẫu hệ Chàm/ Nguyễn Khắc Ngữ.

by Nguyễn Khắc Ngữ.

Series: Tủ sách Nghiên cứu Sử ĐịaMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Montréal: Nhóm nghiên cứu sử địa, 1986Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

14. Dân tộc Nùng ở Việt Nam/ Hoàng Nam.

by Hoàng Nam.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Văn hoá dân tộc, 1992Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

15. Người Do Thái với thế giới và tiền bạc: Sách tham khảo/ Jacques Attali; Lê Tuấn dịch.

by Attali, Jacques | Lê Tuấn [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Công an nhân dân, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 305.892 NG558D (1).

16. Người Việt gốc Miên/ Lê Hương.

by Lê Hương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: K.đ: Knxb, 1969Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 305.8959 NG558V (1).

17. Luận lý và tư tưởng trong huyền thoại: một quan niệm văn minh mới theo Claude Lévi-Straus/ Trần Đỗ Dũng.

by Trần Đỗ Dũng.

Series: Tủ sách khoa học nhân vănMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Trình Bầy, 1967Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 301 L502L (1).

18. Nguồn gốc Mã Lai của dân tộc Việt Nam: với 200 biểu đối chiếu sọ, ngôn ngữ cùng nhiều khám phá mới lạ về thượng cổ sử 5000 năm của dân ta/ Bình Nguyên Lộc.

by Bình Nguyên Lộc.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Bách Lộc, 1971Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 305.8992805957 NG517G (1).

19. Những người bạn cố đô Huế, T.2: Năm 1915/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; Bửu Ý h.đ.

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Bửu Ý [Hiệu đính].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922803 NH556N (1).

20. Những người bạn cố đô Huế, T.3: Năm 1916/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; H.đ: Bửu Ý, Phan Xưng,...

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Bửu Ý [Hiệu đính] | Phan Xưng, Hiệu đính | Đỗ Hữu Thạnh, Hiệu đính | Hà Xuân Liêm, Hiệu đính.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).