Your search returned 105 results. Subscribe to this search

| |
1. Danh tướng Việt Nam, T.2: Danh tướng Lam Sơn/ Nguyễn Khắc Thuần.

by Nguyễn Khắc Thuần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.702092 D107T (1).

2. Danh tướng Việt Nam, T.3: Danh tướng trong chiến tranh nông dân thế kỉ XVIII và phong trào Tây Sơn/ Nguyễn Khắc Thuần.

by Nguyễn Khắc Thuần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thời đại, 2012Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.702092 D107T (1).

3. Danh tướng Việt Nam, T.1: Danh tướng trong sự nghiệp giữ nước từ đầu thế kỉ thứ X đến cuối thế kỉ XIV/ Nguyễn Khắc Thuần.

by Nguyễn Khắc Thuần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.702092 D107T (1).

4. Tây Sơn: Số kỷ niệm 200 năm chiến thắng Đống Đa/ Hội Ái Hữu Bình Định Bắc California.

by Hội Ái Hữu Bình Định Bắc California [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Knxb, 1989Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7028 T126S (2).

5. "Lối xưa xe ngựa…", T.2/ Nguyễn Thị Chân Quỳnh.

by Nguyễn Thị Chân Quỳnh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Paris: An Tiêm, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.702 L452X (2).

6. Bóng sắc giai nhân: trên đường Bắc tiến và Nam tiến/ Lệ Vân.

by Lệ Vân.

Edition: Tái bản lần 1.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Ontario: Knxb, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 B431S (2).

7. Quân lực Việt Nam dưới các triều đại phong kiến: Từ Thượng cổ đến Cận kim, T.1/ Phạm Văn Sơn b.s.

by Phạm Văn Sơn [Biên soạn].

Edition: Tái bản lần 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Đại Nam, 1968Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 355.033 QU121L (2).

8. Nhà Nguyễn chín chúa - mười ba vua/ Thi Long b.s.

by Thi Long [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 NH100N (1).

9. Tìm hiểu thiên tài quân sự của Nguyễn Huệ/ Nguyễn Lương Bích, Phạm Ngọc Phụng.

by Nguyễn Lương Bích | Phạm Ngọc Phụng.

Edition: In lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Quân đội nhân dân, 1971Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

10. Nhà Tây Sơn/ Quách Tấn, Quách Giao.

by Quách Tấn | Quách Giao [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: An Tiêm, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7028 NH100T (3).

11. Việt Nam sử lược, T.2/ Trần Trọng Kim.

by Trần Trọng Kim.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Đại Nam, 1971Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 V308N (3).

12. Những câu chuyện Việt Sử, T.3/ Trần Gia Phụng.

by Trần Gia Phụng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Toronto: Non nước, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.702 NH556C (4).

13. Việt Nam sử lược, T.1/ Trần Trọng Kim.

by Trần Trọng Kim.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Arkansas: Sống mới, 1978Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 (1).

14. Đại Nam thực lục, T.4/ Phiên dịch: Nguyễn Thế Đạt, Trương Văn Chinh, Nguyễn Danh Chiên; Hoa Bằng h.đ.

by Nguyễn Thế Đạt [Phiên dịch] | Trương Văn Chinh [Phiên dịch] | Nguyễn Danh Chiên [Phiên dịch] | Hoa Bằng [Hiệu đính].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnEdition: Tái bản lần thứ 1.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

15. Đại Nam thực lục, T.6/ Phiên dịch: Cao Huy Giu,Trịnh Đình Rư, Trần Huy Hân; Hoa Bằng h.đ.

by Cao Huy Giu [Phiên dịch] | Trịnh Đình Rư [Phiên dịch] | Trần Huy Hân [Phiên dịch] | Hoa Bằng [Hiệu đính].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

16. Đại Nam thực lục, T.7/ Phiên dịch: Nguyễn Ngọc Tỉnh, Ngô Hữu Tạo,...; H.đ.: Cao Huy Giu, Nguyễn Trọng Hân.

by Nguyễn Trọng Hân [Hiệu đính] | Cao Huy Giu [Hiệu đính] | Nguyễn Ngọc Tỉnh [Phiên dịch] | Ngô Hữu Tạo [Phiên dịch] | Phạm Huy Giu [Phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

17. Đại Nam thực lục, T.8/ Phiên dịch: Ngô Hữu Tạo, Nguyễn Mạnh Duân, Trần Huy Hân; H.đ.: Nguyễn Trọng Hân, Cao Huy Giu.

by Cao Huy Giu [Hiệu đính] | Nguyễn Trọng Hân [Hiệu đính] | Ngô Hữu Tạo [Phiên dịch] | Nguyễn Mạnh Duân [Phiên dịch] | Trần Huy Hân [Phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

18. Đại Nam thực lục, T.9/ Phiên dịch: Nguyễn Ngọc Tỉnh, Phạm Huy Giu, Trương Văn Chinh; H.đ.: Nguyễn Mạnh Duân, Nguyễn Trọng Hân.

by Nguyễn Trọng Hân [Hiệu đính] | Nguyễn Mạnh Duân [Hiệu đính] | Nguyễn Ngọc Tỉnh [Phiên dịch] | Phạm Huy Giu [Phiên dịch] | Trương Văn Chinh [Phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

19. Đại Nam thực lục, T.10: Sách dẫn sự kiện và tư liệu/ Tổ Phiên dịch Viện Sử học phiên dịch.

by Tổ Phiên dịch Viện Sử học [phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

20. Việt sử yếu/ Hoàng Cao Khải; Hồng Liên Lê Xuân Giáo dịch.

by Hoàng Cao Khải | Hồng Liên Lê Xuân Giáo [Dịch].

Series: Tủ sách Cổ văn - Ủy ban dịch thuậtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Phủ Quốc vụ khanh Đặc trách Văn hóa, 1971Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 V308S (1).