Your search returned 67 results. Subscribe to this search

| |
1. Chiếc bảo ấn cuối cùng của hoàng đế Việt Nam/ Lê Văn Lân.

by Lê Văn Lân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Làng, 1998Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.703 CH303B (2).

2. "Lối xưa xe ngựa…", T.2/ Nguyễn Thị Chân Quỳnh.

by Nguyễn Thị Chân Quỳnh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Paris: An Tiêm, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.702 L452X (2).

3. Truyện kể về các Vương phi, Hoàng hậu nhà Nguyễn: 1600-1945/ Thi Long.

by Thi Long.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

4. Nhà Nguyễn chín chúa - mười ba vua/ Thi Long b.s.

by Thi Long [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 NH100N (1).

5. Bảo Đại - Các đảng phái Quốc gia và sự thành lập chính quyền Quốc gia/ Nguyễn Khắc Ngữ.

by Nguyễn Khắc Ngữ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Montréal: Nhóm nghiên cứu sử địa, 1991Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

6. Việt Nam sử lược, T.2/ Trần Trọng Kim.

by Trần Trọng Kim.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Đại Nam, 1971Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 V308N (3).

7. Đại Nam Chính biên liệt truyện, T.1: Quyển đầu - Quyển 25/ Đỗ Mộng Khương dịch; Hoa Bằng h.đ.

by Đỗ Mộng Khương [Dịch] | Hoa Bằng [Hiệu đính].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnEdition: Tái bản lần 1, có sửa chữa.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 1997Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

8. Minh Mệnh chính yếu, T.1: Quyển đầu - quyển 7.

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Nxb Thuận hoá, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 M312M (1).

9. Minh Mệnh chính yếu, T.2: Quyển 8 - quyển 17.

Series: Quốc sứ quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Nxb Thuận hoá, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 M312M (1).

10. Minh mệnh chính yếu, T.3: Quyển 18-25.

Series: Quốc sử quán Triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Nxb. Thuận hóa, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 M312M (1).

11. Đại Nam thực lục, T.4/ Phiên dịch: Nguyễn Thế Đạt, Trương Văn Chinh, Nguyễn Danh Chiên; Hoa Bằng h.đ.

by Nguyễn Thế Đạt [Phiên dịch] | Trương Văn Chinh [Phiên dịch] | Nguyễn Danh Chiên [Phiên dịch] | Hoa Bằng [Hiệu đính].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnEdition: Tái bản lần thứ 1.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

12. Đại Nam thực lục, T.6/ Phiên dịch: Cao Huy Giu,Trịnh Đình Rư, Trần Huy Hân; Hoa Bằng h.đ.

by Cao Huy Giu [Phiên dịch] | Trịnh Đình Rư [Phiên dịch] | Trần Huy Hân [Phiên dịch] | Hoa Bằng [Hiệu đính].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

13. Đại Nam thực lục, T.7/ Phiên dịch: Nguyễn Ngọc Tỉnh, Ngô Hữu Tạo,...; H.đ.: Cao Huy Giu, Nguyễn Trọng Hân.

by Nguyễn Trọng Hân [Hiệu đính] | Cao Huy Giu [Hiệu đính] | Nguyễn Ngọc Tỉnh [Phiên dịch] | Ngô Hữu Tạo [Phiên dịch] | Phạm Huy Giu [Phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

14. Đại Nam thực lục, T.8/ Phiên dịch: Ngô Hữu Tạo, Nguyễn Mạnh Duân, Trần Huy Hân; H.đ.: Nguyễn Trọng Hân, Cao Huy Giu.

by Cao Huy Giu [Hiệu đính] | Nguyễn Trọng Hân [Hiệu đính] | Ngô Hữu Tạo [Phiên dịch] | Nguyễn Mạnh Duân [Phiên dịch] | Trần Huy Hân [Phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

15. Đại Nam thực lục, T.9/ Phiên dịch: Nguyễn Ngọc Tỉnh, Phạm Huy Giu, Trương Văn Chinh; H.đ.: Nguyễn Mạnh Duân, Nguyễn Trọng Hân.

by Nguyễn Trọng Hân [Hiệu đính] | Nguyễn Mạnh Duân [Hiệu đính] | Nguyễn Ngọc Tỉnh [Phiên dịch] | Phạm Huy Giu [Phiên dịch] | Trương Văn Chinh [Phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

16. Đại Nam thực lục, T.10: Sách dẫn sự kiện và tư liệu/ Tổ Phiên dịch Viện Sử học phiên dịch.

by Tổ Phiên dịch Viện Sử học [phiên dịch].

Series: Quốc sử quán triều NguyễnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ103N (1).

17. Thạch Thất hợp tuyển/ Nguyễn Văn Trình.

by Nguyễn Văn Trình.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Văn học, 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922132 TH102T (1).

18. Thơ Tuy Lý Vương Miên Trinh/ Tuy Lý Vương Miên Trinh; Trần Như Uyên dịch chú và giới thiệu; Bửu Cầm h.đ và đề tựa.

by Tuy Lý Vương Miên Trinh | Trần Như Uyên [Dịch chú và giới thiệu] | Hồ Bửu [Hiệu đính và đề tựa].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Sở Văn hóa thông tin Huế, 1992Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92212 TH460T (1).

19. Trịnh Nguyễn phân tranh chia cắt hai miền đất nước/ Trần Ngọc Bình b.s.

by Trần Ngọc Bình [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Công an nhân dân, 2015Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.70272 TR312N (1).

20. Đàng Trong thời chúa Nguyễn/ Jean Locquant, James P. Delgado,...; Nguyễn Duy Chính tuyển dịch.

by Rey, Captain [Tác giả] | Trần Nguyên Nhiếp [Tác giả] | Rochon, Alexis Marie de [Tác giả] | Delgado, James P [Tác giả] | Locquant, Jean [Tác giả] | Nguyễn Duy Chính [Tuyển dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn ; Tp. HCM: Công ty Sách Phương Nam, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 Đ106T (1).