Your search returned 54 results. Subscribe to this search

| |
1. Nhật Bản dưới mắt người Việt, T.2/ Đỗ Thông Minh.

by Đỗ Thông Minh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Đông Kinh: Tân Văn, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 306.40952 NH124B (2).

2. Phù Tang tạp lục/ Vi An.

by Vi An.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Ontario: Làng Văn, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 390.0952 PH500T (2).

3. Nhật Bản Duy tân 30 năm/ Đào Trinh Nhất.

by Đào Trinh Nhất.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.031 NH124B (2).

4. Sự chuyển biến của tình hình thế giới, khu vực và triển vọng của hai Đảng và nhân dân hai nước Việt Nam - Nhật Bản/ Vũ Văn Hiền, Yamaguchi Tomio, Vũ Tiến Trọng...

by Yamaguchi Tomio [Tác giả] | Vũ Văn Hiền [Tác giả] | Vũ Tiến Trọng [Tác giả] | Tanaka Yu [Tác giả] | Chu Đức Dũng [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Chính trị Quốc gia, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

5. Nhật Bản sử lược, T.2: Tiếp theo Quý tộc chuyên quyền thời đại từ khởi sơ đến trung kỳ Vũ Sỹ thời đại (1192-1500)/ Châm Vũ Nguyễn Văn Tần.

by Châm Vũ Nguyễn Văn Tần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Tự Do, 1970Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.02 NH124B (1).

6. Nhật Bản sử lược, T.3: Từ Trung kỳ đến Mạt kỳ Vũ Sỹ Thời đại (1504-1709)/ Châm Vũ Nguyễn Văn Tần.

by Châm Vũ Nguyễn Văn Tần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Khai Trí, 1966Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.02 NH124B (1).

7. Tôn giáo Nhật Bản/ Murakami Shigeyoshi; Trần Văn Trình dịch; Vũ Quốc Ca h.đ.

by Murakami Shigeyoshi | Trần Văn Trình [Dịch] | Vũ Quốc Ca [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Japanese Publication details: H.: Tôn giáo, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 200.952 T454G (1).

8. Khoa học, kỹ thuật và xã hội nước Nhật hậu chiến/ Shigeru Nakayama

by Shigeru Nakayama.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Japanese Publication details: K.đ: Văn hiến, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.03 KH401H (1).

9. Hiệp khí đạo trong đời sống hàng ngày/ Koichi Tohei; Thượng Trí dịch.

by Koichi Tohei | Thượng Trí [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Japanese Publication details: Sài Gòn: Hội Hiệp Khí Nhu Đạo Việt Nam, 1969Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 796.815 H307K (1).

10. Nhật Bản cận đại/ Vĩnh Sính.

by Vĩnh Sính.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh, 1991Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952 NH124B (1).

11. Tâm bất sinh/ Bankei; Peter Haskel dịch Nhật - Anh; Trí Hải dịch Việt Ngữ.

by Bankei | Peter Haskel [Dịch] | Trí Hải [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Japanese Publication details: Tp. HCM: Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 294.3 T120B (1).

12. Lịch sử tư tưởng Nhật Bản: Phật giáo - Nho giáo - Thần đạo/ Thích Thiên Ân.

by Thích Thiên Ân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Hồng Đức ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 181.12 L302S (1).

13. Nhật Bản qua lăng kính người Việt đầu thế kỷ XX: Từ nguồn tư liệu báo chí/ Nguyễn Mạnh Sơn tuyển chọn.

by Nguyễn Mạnh Sơn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Lao động ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.033 NH124B (1).

14. Yakuza: Mafia Nhật Bản/ Đào Hùng b.s.

by Đào Hùng | Đào Hùng [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Công an nhân dân, 1997Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 364.106 Y600M (1).

15. Vĩnh biệt Tugumi/ Banana Yoshimoto; Vũ Hoa dịch.

by Banana Yoshimoto | Vũ Hoa [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Japanese Publication details: Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng ; H.: Công ty Văn hóa & Truyền thông Nhã Nam, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.6 V312B (1).

16. Đế quốc Nhật dẫy chết = The Fall of Japan/ William Craig; Đông Phong dịch.

by Craig, William | Đông Phong [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: California: Xuân thu, KnAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 940.5352 Đ250Q (1).

17. Nhật Bản trong chiến tranh Thái Bình Dương/ Lê Kim biên dịch.

by Lê Kim [Biên dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Công an nhân dân, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.03 NH124B (1).

18. Nhật - Nga chiến tranh: Số 1 đến số 9/ Bảo Hùng

by Bảo Hùng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Việt Nam tùng thư, 1938Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952.031 NH124N (1).

19. Nhật Bản cận đại/ Vĩnh Sính.

by Vĩnh Sính.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: K.đ: Văn hóa Tùng thư, 1990Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 952 NH124B (1).

20. Nhật Bản dưới mắt người Việt, T.1/ Đỗ Thông Minh.

by Đỗ Thông Minh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Đông Kinh: Tân Văn, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 306.40952 NH124B (2).