Your search returned 106 results. Subscribe to this search

| |
1. Trung tướng Trần Quyết: người cộng sản trung kiên/ Lưu Vinh b.s.

by Lưu Vinh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Văn hoá Thông tin, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 355.0092 TR513T (1).

2. Đại tướng Nguyễn Chí Thanh: Nhà lãnh đạo lỗi lạc. Một danh tướng thời đại Hồ Chí Minh: Hồi ký/ Đỗ Mười, Lê Khả Phiêu,...

by Võ Nguyên Giáp [Tác giả] | Nguyễn Minh Triết [Tác giả] | Đỗ Mười [Tác giả] | Lê Khả Phiêu [Tác giả] | Lê Đức Anh [Tác giả].

Edition: Xuất bản lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.704092 Đ103T (1).

3. Đại tướng Lê Trọng Tấn: người của những chiến trường nóng bỏng/ Võ Nguyên Giáp, Kiều Mai Sơn,...

by Kiều Mai Sơn [Tác giả] | Nguyễn Văn Quảng [Tác giả] | Võ Nguyên Giáp [Tác giả] | Lã Thái Hoà [Tác giả] | Nguyễn Chuông [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Văn học, 2014Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 355.0092 Đ103T (1).

4. Thượng tướng Lê Thế Tiệm: Dấu ấn thời gian/ Võ Bá Cường.

by Võ Bá Cường.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Công an nhân dân, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 363.2092 TH561T (1).

5. Việt Nam niên biểu, T.3: Nhân vật chí/ Chính Đạo.

by Chính Đạo.

Edition: Tái bản lần 1, có hiệu đính và bổ sung.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Texas: Văn Hóa, 1997Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

6. Diên Lộc Quận Công Nguyễn Thân: 1853-1914/ Nguyễn Đức Cung.

by Nguyễn Đức Cung.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Pennsylvania: Nhật Lệ, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

7. Tiểu sử Barack Obama/ Joanh F. Price ; Dịch: Đỗ Tuấn Anh, Hoàng Mạnh Hiển.

by F. Price, Joanh | Hoàng Mạnh Hiển [Dịch] | Đỗ Tuấn Anh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Văn hoá Thông tin, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 973.931092 T309S (2).

8. Einstein: Đời sống và tư tưởng/ Nguyễn Hiến Lê.

by Nguyễn Hiến Lê.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Văn nghệ, 1998Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 530.1092 E201Đ (2).

9. Beethoven: Một phiến tài tình thiên cổ lụy = Beethoven: His spiritual development/ J. W. N. Sullivan; Hoài Khanh dịch.

by Sullivan, J. W. N | Hoài Khanh [Dịch].

Series: Tủ sách những bậc thầy âm nhạcEdition: In theo bản của Nxb. Ca Dao, 1972.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: California: Xuân Thu, 1990Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 780.92 B201M (2).

10. Những nhà hoá học nổi tiếng thế giới/ Vũ Bội Tuyền.

by Vũ Bội Tuyền.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 540.922 NH556N (2).

11. Hồ sơ Vua Duy Tân: Thân tế và sự nghiệp/ Hoàng Trọng Thược

by Hoàng Trọng Thược.

Edition: In lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Mõ làng, 1993Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (4).

12. Một số hình ảnh về cuộc đời, sự nghiệp cách mạng của đồng chí Trần Quốc Hoàn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Công an Nhân dân, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 355.0092 M458S (4).

13. Thạch Thất hợp tuyển/ Nguyễn Văn Trình.

by Nguyễn Văn Trình.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Văn học, 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922132 TH102T (1).

14. La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn (1908-1996), T.1: Con người và trước tác (Phần I)/ Hoàng Xuân Hãn; Sưu tập, b.s: Hữu Ngọc, Nguyễn Đức Hiền.

by Hoàng Xuân Hãn | Hữu Ngọc [Sưu tập, biên soạn] | Nguyễn Đức Hiền [Sưu tập, biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 1998Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.703092 L100S (1).

15. La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn (1908-1996), T.3: Trước tác, Ph.3: Văn học/ Hoàng Xuân Hãn; Sưu tập, b.s: Hữu Ngọc, Nguyễn Đức Hiền.

by Hoàng Xuân Hãn | Nguyễn Đức Hiền [Sưu tập, biên soạn] | Hữu Ngọc [Sưu tập, biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 1998Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922 L100S (1).

16. Nhà Cách mạng Nguyễn An Ninh: 1899-1943/ Phương Lan Bùi Thế Mỹ.

by Phương Lan | Bùi Thế Mỹ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: An quán Thúy Phương, 1970Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.703 NH100C (1).

17. Võ Trường Toản: Nhà giáo đề cao đạo đức/ Nguyễn Tuấn Khanh.

by Nguyễn Tuấn Khanh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Vo Truong Toan Alumni Association Inc., 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

18. Quang Trung - Nguyễn Huệ: Con người và sự nghiệp/ Phan Huy Lê

by Phan Huy Lê.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Qui Nhơn: Sở Văn hóa thông tin Bình Định, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

19. Hoàng Giáp Nguyễn Tư Giản: Thân thế và sự nghiệp/ Trương Toại b.s; Nguyễn Khắc Kham h.đ.

by Nguyễn Khắc Kham [Hiệu đính] | Trương Toại [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: K.đ: Knxb, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).

20. Những bí ẩn của cựu Hoàng đế Duy Tân/ Nguyễn Đắc Xuân.

by Nguyễn Đắc Xuân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Sở Văn hóa Thông tin Bình Trị Thiên, 1988Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (1).