Your search returned 342 results. Subscribe to this search

| |
1. Minh Thực lục: Quan hệ Trung Quốc - Việt Nam thế kỷ XIV - XVII, T.1/ Hồ Bạch Thảo dịch, chú thích; Phạm Hoàng Tuân h.đ, bổ chú.

by Hồ Bạch Thảo [Dịch, chú thích] | Phạm Hoàng Tuân [Hiệu đính, bổ chú].

Series: Góc nhìn Sử ViệtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hà Nội ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.026 M312T (2).

2. Minh Thực lục: Quan hệ Trung Quốc - Việt Nam thế kỷ XIV - XVII, T.2/ Hồ Bạch Thảo dịch, chú thích; Phạm Hoàng Quân h.đ, bổ chú.

by Hồ Bạch Thảo [Dịch, chú thích] | Phạm Hoàng Quân [Hiệu đính, bổ chú].

Series: Góc nhìn Sử ViệtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hà Nội ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.026 M312T (2).

3. Minh Thực lục: Quan hệ Trung Quốc - Việt Nam thế kỷ XIV - XVII, T.3/ Hồ Bạch Thảo dịch, chú thích; Phạm Hoàng Quân h.đ, bổ chú.

by Hồ Bạch Thảo [Dịch, chú thích] | Phạm Hoàng Quân [Hiệu đính, bổ chú].

Series: Góc nhìn Sử ViệtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Hà Nội ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.026 M312T (2).

4. Thơ Đường/ Nguyễn Quảng Tuân b.s; Tản Đà dịch.

by Tản Đà [Dịch] | Nguyễn Quảng Tuân [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 1989Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.11 TH460Đ (2).

5. Hồ tuyệt mệnh/ Quỷ Cổ Nữ; Trần Hữu Nùng dịch.

by Quỷ Cổ Nữ | Trần Hữu Nùng [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Văn học ; Công ty Xuất bản và Truyền thông IPM, 2012Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.136 H450T (2).

6. Vũ khúc năm xưa: Truyện ngắn - kim văn Trung Hoa/ Quách Tự Phần, Mặc Nhân,...; Vi Huyền Đắc dịch.

by Quách Tự Phần [Tác giả] | Mặc Nhân [Tác giả] | Quỳnh Dao [Tác giả] | Quách Lương Huệ [Tác giả] | Vi Huyền Đắc [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: California: Đại Nam, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.13 V500K (2).

7. Liêu trai chí dị/ Bồ Tùng Linh; Đào Trinh Nhất dịch.

by Bồ Tùng Linh | Đào Trinh Nhất [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: California: Đại Nam, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.1348 L309T (1).

8. Long Trung Quyết Sách: Bình khảo Tam quốc/ Tăng Kiến Hoa.

by Tăng Kiến Hoa.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Nắng mới, 1969Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 931.04 L431T (2).

9. Sử Trung Quốc: Trọn bộ 3 cuốn/ Nguyễn Hiến Lê.

by Nguyễn Hiến Lê.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Văn nghệ, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951 S550T (2).

10. Nho giáo, T.1/ Lệ thần Trần Trọng Kim.

by Trần Trọng Kim.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Trung tâm học liệu, 1971Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 181.11 NH400G (2).

11. Người Trung Quốc xấu xí/ Bá Dương; Nguyễn Hồi Thủ dịch.

by Bá Dương | Nguyễn Hồi Thủ [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: California: Văn nghệ, 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.145 NG558T (2).

12. Chu Ân Lai - những năm tháng cuối cùng (1966-1976)/ An Kiến Thiết (ch.b.), Ung Văn Thọ, Mục Hân... ; Vũ Kim Thoa biên dịch.

by An Kiến Thiết | Ung Văn Thọ [Tác giả] | Chu Diên [Tác giả] | Bác Tông Bích [Tác giả] | Vũ Kim Thoa [Dịch] | Mục Hân [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Công an nhân dân, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.05 CH500Â (2).

13. Giang Thanh toàn truyện: Hồng Đô nữ hoàng/ Diệp Vĩnh Liệt; Vũ Kim Thoa dịch.

by Diệp Vĩnh Liệt | Vũ Kim Thoa [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Phụ nữ, Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.05092 GI-106T (2).

14. Mao Trạch Đông: ngàn năm công tội/ Tân Tử Lăng.

by Tân Tử Lăng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: K.đ: Thông tấn xã Việt Nam, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.05092 M108T (2).

15. Đối đầu hệ thống và chiến tranh phá huỷ hệ thống: Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc tìm kiếm phương thức tiến hành chiến tranh hiện đại như thế nào?: Sách tham khảo/ Engstrom Jeffrey; Biên dịch, h.đ: Lê Văn Toan, Phạm Văn Thảo, Nguyễn Thị Phương Thảo.

by Engstrom, Jeffrey | Lê Văn Toan [Biên dịch, hiệu đính] | Phạm Văn Thảo [Biên dịch, hiệu đính] | Nguyễn Thị Phương Thảo [Biên dịch, hiệu đính].

Series: Tủ sách phục vụ lãnh đạoMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Lý luận chính trị, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 355.00951 Đ452Đ (2).

16. Trang Tử Nam Hoa Kinh, T.2: Nội thiên. Ngoại thiên. Tạp thiên/ Thu Giang Nguyễn Duy Cần dịch và bình chú.

by Nguyễn Duy Cần | Nguyễn Duy Cần [Dịch và bình chú].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Đại Nam, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 181.114 TR106T (2).

17. Liệt Tử và Dương Tử/ Nguyễn Hiến Lê dịch.

by Nguyễn Hiến Lê [Dịch.].

Edition: In theo bản của Lá Bồi, 1973.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Texas: Xuân Thu, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 181.11 L308T (2).

18. Khổng Tử/ Nguyễn Hiến Lê dịch.

by Nguyễn Hiến Lê [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Văn nghệ, 1992Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 181.112 KH455T (2).

19. Thi Kinh Tập Truyện, T.3/ Chu Hi; Khổng Tử san định; Tạ Quang Phát dịch.

by Chu Hi | Khổng Tử [San định] | Tạ Quang Phát [Dịch].

Edition: In theo bản của Trung tâm học liệu, 1969.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: California: Đại Nam, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 299.512 TH300K (2).

20. Con đường tơ lụa trên biển cho thế kỷ XXI của Trung Quốc và đối sách của Việt Nam: Sách tham khảo/ Nguyễn Vũ Tùng ch.b; Nguyễn Thái Giang, Lê Thuỳ Trang, Nguyễn Đăng Dương.

by Nguyễn Vũ Tùng | Nguyễn Thái Giang [Tác giả] | Lê Thuỳ Trang [Tác giả] | Nguyễn Đăng Dương [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.51 C430Đ (1).