Your search returned 179 results. Subscribe to this search

| |
1. Di sản thủ công mỹ nghệ Việt Nam = The Vietnamese fine art handicraft heritages/ Bùi Văn Vượng.

by Bùi Văn Vượng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thanh niên, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 306.47 D300S (2).

2. Việt Nam: hành trình một dân tộc = Viêt Nam Parcous d'une nation/ Philippe Papin; Nguyễn Khánh Long dịch.

by Papin, Philippe | Nguyễn Khánh Long [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Canada: Thời mới, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 V308N (2).

3. Tục thờ thần ở Huế/ Huỳnh Đình Kết.

by Huỳnh Đình Kết.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 1998Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

4. Người Việt đất Việt/ Cửu Long Giang, Toan Ánh.

by Cửu Long Giang | Toan Ánh [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Nam Chi Tùng thư, 1967Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

5. Làng xưa tích cũ/ Văn Đình Xuân.

by Văn Đình Xuân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hawaii: Thân hữu, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

6. Non nước xứ Quảng: Tân biên/ Phạm Trung Việt.

by Phạm Trung Việt.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Khai Trí, 1969Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

7. 1000 nhân vật lịch sử văn hoá Thăng Long - Hà Nội/ Hà Duy Biển ; Nguyễn Thừa Hỷ h.đ.

by Hà Duy Biển | Nguyễn Thừa Hỷ [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Thông tin và Truyền thông, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (2).

8. 195 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới/ Mai Lý Quảng ch.b; Đỗ Đức Thinh b.s.

by Mai Lý Quảng | Đỗ Đức Thinh [Biên soạn].

Series: Tủ sách vòng quanh thế giớiEdition: Tái bản có sửa chữa và bổ sung.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Thế giới, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 910 M458T (2).

9. Nhật Bản dưới mắt người Việt, T.2/ Đỗ Thông Minh.

by Đỗ Thông Minh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Đông Kinh: Tân Văn, 2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 306.40952 NH124B (2).

10. Phù Tang tạp lục/ Vi An.

by Vi An.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Ontario: Làng Văn, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 390.0952 PH500T (2).

11. Chu Ân Lai - những năm tháng cuối cùng (1966-1976)/ An Kiến Thiết (ch.b.), Ung Văn Thọ, Mục Hân... ; Vũ Kim Thoa biên dịch.

by An Kiến Thiết | Ung Văn Thọ [Tác giả] | Chu Diên [Tác giả] | Bác Tông Bích [Tác giả] | Vũ Kim Thoa [Dịch] | Mục Hân [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Công an nhân dân, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.05 CH500Â (2).

12. Mao Trạch Đông: ngàn năm công tội/ Tân Tử Lăng.

by Tân Tử Lăng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: K.đ: Thông tấn xã Việt Nam, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.05092 M108T (2).

13. Văn Lang vũ bộ/ Kim Định.

by Kim Định.

Series: Triết lý An ViMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: H.T. Kelton, 1984Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (3).

14. Hồn nước với lễ gia tiên/ Kim Định.

by Kim Định.

Series: Triết lý An ViEdition: Tư bổ tại Hoa Kỳ với sự công tác của Đăng Trường.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Nam Cung, 1979Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (3).

15. Kinh Hùng khải triết/ Kim Định.

by Kim Định.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Thanh niên Quốc gia, 1989Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn Hưởng (4).

16. "Lối xưa xe ngựa...": Biên khảo/ Nguyễn Thị Chân Quỳnh.

by Nguyễn Thị Chân Quỳnh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Paris: An Tiêm, 1995Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.702 L452X (1).

17. Huế luôn luôn mới.

by Hội văn nghệ thành phố Huế.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Huế: Knxb, 1988Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9228 H507L (1).

18. Bút khảo về xuân, T.1/ Lê Văn Lân.

by Lê Văn Lân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Văn nghệ, 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 394.261 B522K (1).

19. Kiến trúc cố đô Huế = Monuments of Hue/ Phan Thuận An.

by Phan Thuận An.

Edition: Tái bản lần thứ 4.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese, English Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, K.nAvailability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 720.9597 K305T (1).

20. Nghiên cứu văn hóa Đồng Nai - Cửu Long.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: California: Knxb, 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 390.0959775 NGH305C (1).