Chiến tranh lạnh

This list contains 125 titles

| Select titles to:
10 bộ mặt đặc vụ thời Tưởng Giới Thạch/ Lê Gia Viên, Văn Tranh,...; Phạm Quý Thích dịch.

by Lê Gia Viên [Tác giả] | Văn Tranh [Tác giả] | Hồ Sa An [Tác giả] | Nhạc Thu [Tác giả] | Phạm Quý Thích [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Thanh niên, 2009Other title: Tái bản lần thứ 1..Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.05092 M558B (1).
199 mấy hồi ấy làm gì?/ Trang Neko lời; X.Lan minh họa.

by Trang Neko | X. Lan [Minh họa].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 M458T (1).
Ai đã giết tổng thống John Kennedy/ Jim Garrison; Vũ Ngọc Anh dịch; Nguyễn Văn Dân h.đ.

by Garrison, Jim | Vũ Ngọc Anh [Dịch] | Nguyễn Văn Dân [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Quân đội nhân dân, 1995Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 813.081 A103Đ (2).
America in the cold war: twenty years of revolutions and response, 1947-1967.

by LaFeber, Walter [comp.].

Series: Problems in American historyMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York, Wiley [1969]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73 A104E (1).
America, Russia, and the Cold War, 1945-1966.

by LaFeber, Walter.

Series: America in crisisMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York, Wiley [1967]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.47073 A104E (1).
America, Russia, and the Cold War, 1945-1980 / Walter LaFeber.

by LaFeber, Walter.

Series: America in crisisEdition: 4th ed.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : Wiley, c1980Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73047 A104E (2).
America, Russia, and the Cold War, 1945-2000 / Walter LaFeber.

by LaFeber, Walter | LaFeber, Walter. America, Russia, and the Cold War, 1945-1996.

Edition: 9th ed.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Boston, Mass. : McGraw-Hill, c2002Online access: Publisher description | Table of contents Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73047 A104E (1).
American Cold War strategy : interpreting NSC 68 / edited with an introduction by Ernest R. May.

by May, Ernest R | National Security Council (U.S.).

Series: Bedford books in American historyMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Boston : Bedford Books of St. Martin's Press, c1993Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 355.033573 A104E (1).
An army of phantoms : American movies and the making of the Cold War / J. Hoberman.

by Hoberman, J.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York, NY : The New Press, c2011Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 791.43 A105A (1).
At a century's ending : reflections, 1982-1995 / George F. Kennan.

by Kennan, George F. (George Frost), 1904-2005.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text; Format: print ; Nature of contents: biography; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : W.W. Norton, c1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73047 A110A (2).
Bàn có năm chỗ ngồi: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 48.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 B105C (1).
Bàn về chính quyền = On Government: Sách tham khảo/ Marcus Tullius Cicero; Lương Đăng Vĩnh Đức dịch; Huỳnh Trọng Khách h.đ.

by Cicero, Marcus Tullius | Lương Đăng Vĩnh Đức [Dịch] | Huỳnh Trọng Khánh [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Hồng Đức; | Công ty Sách Omega Việt Nam, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 320.1 B105V (1).
Bảy bước tới mùa hè: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh; Đỗ Hoàng Tường minh họa.

by Nguyễn Nhật Ánh | Đỗ Hoàng Tường [Minh hoạ].

Edition: In lần thứ 15.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 B112B (1).
Bí mật đảo LinColn/ Jules Verne; Phạm Hậu dịch.

by Verne, Jules | Phạm Hậu [Dịch].

Edition: In lần thứ 3.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 843 B300M (1).
Biến động: Các quốc gia ứng phó với khủng hoảng và thay đổi như thế nào/ Jared Diamond; Nguyễn Thanh Xuân dịch.

by Diamond, Jared | Nguyễn Thanh Xuân [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Dân trí ; Công ty Cổ phần Sách Omega Việt Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 303.48409 B305Đ (2).
Bồ câu không đưa thư: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 41.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 B450C (1).
Bong bóng lên trời: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 43.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 B431B (1).
Buổi chiều windows: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 31.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 B515C (1).
Các cuộc thương lượng Lê Đức Thọ - Kissinger tại Paris/ Lưu Văn Lợi, Nguyễn Anh Vũ.

by Lưu Văn Lợi | Nguyễn Anh Vũ [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Công an nhân dân, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7043 C101C (1).
Các nước và một số lãnh thổ trên thế giới/ B.s.: Hoàng Phong Hà (ch.b.), Bùi Thị Hồng Thuý, Đinh Thị Mỹ Vân...

by Hoàng Phong Hà | Phạm Ngọc Khang [Biên soạn] | Lê Thanh Huyền [Biên soạn] | Bùi Thị Hồng Thuý [Biên soạn] | Đinh Thị Mỹ Vân [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Chính trị quốc gia Sự thật, 2013Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 910.021 C101N (1).
Các tầng địa ngục theo Phật giáo/ Lesson Riotor, Léofanti; Phạm Văn Tuân dịch; Lang Sa h.đ.

by Riotor, Léon | Léofanti [Tác giả] | Phạm Văn Tuân [Dịch] | Lang Sa [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 294.3 C101T (1).
Cây chuối non đi giày xanh: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh ; Minh hoạ: Đỗ Hoàng Tường.

by Nguyễn Nhật Ánh | Đỗ Hoàng Tường [Minh hoạ].

Edition: In lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 C126C (1).
Chính sách giáo dục tại Nam Kỳ cuối thế kỷ 19: Quốc ngữ hay Pháp - Á?. Trường học Nam Kỳ thời kỳ đầu Pháp thuộc/ Etienne Francois Aymonier, Emile Roucoules ; Lại Như Bằng dịch, chú giải.

by Aymonier, Etienne Francois | Lại Như Bằng [Dịch, chú giải] | Roucoules, Emile [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Thế giới; | Công ty TNHH Phan Lệ & Friends, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 370.95977 CH312S (1).
Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ: Truyện/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 66.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 CH400T (1).
Chúc một ngày tốt lành: Truyện/ Nguyễn Nhật Ánh; Đỗ Hoàng Tường minh họa.

by Nguyễn Nhật Ánh | Đỗ Hoàng Tường [Minh hoạ].

Edition: In lần thứ 18.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 CH506M (1).
Chuyện cổ tích dành cho người lớn: Tập truyện/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 46.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 CH527C (1).
Cô gái đến từ hôm qua: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 49.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 C450G (1).
Cold war and coexistence; Russia, China and the United States [by] William E. Griffith.

by Griffith, William E.

Series: America's role in world affairs seriesMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Englewood Cliffs, N.J., Prentice-Hall [1971]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.110904 C428D (1).
Cold war and counterrevolution; the foreign policy of John F. Kennedy [by] Richard J. Walton.

by Walton, Richard J.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York, Viking Press [1972]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73 C428D (1).
Cold War culture : media and the arts, 1945-1990 / Richard A. Schwartz.

by Schwartz, Richard Alan, 1951-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : Facts on File, c1998Other title: Cold War America, Cold War culture.Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 973.9203 C428D (1).
Cold War, cold peace : the United States and Russia since 1945 / Bernard A. Weisberger ; introduction by Harrison E. Salisbury.

by Weisberger, Bernard A, 1922-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : Boston : American Heritage ; Distributed by Houghton Mifflin, c1984Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.0904 C428D (2).
Con chó nhỏ mang giỏ hoa hồng: Truyện/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 12.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 C430C (1).
Còn chút gì để nhớ: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 44.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 C430C (1).
Con đường phi thường của Đặng Tiểu Bình/ Lộ Tiểu Khả; Dịch: Nguyễn Văn Nghi, Phan Quốc Bảo.

by Lộ Tiểu Khả | Nguyễn Văn Nghi [Dịch] | Phan Quốc Bảo [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Văn hóa - Thông tin, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.05092 C430Đ (1).
Counterspy : memoirs of a counterintelligence officer in World War II and the Cold War / Richard W. Cutler ; foreword by Joseph E. Persico.

by Cutler, Richard W.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text; Format: print ; Nature of contents: biography; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Washington, D.C. : Brassey's, c2004Online access: Table of contents Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 940.548673 C435N (1).
Du lịch: Kỹ nghệ tam đẳng tại Việt Nam = Tourism in Vietnam/ Lê Thái Khương.

by Lê Thái Khương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Minh Hà, 1970Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 338.4791597 D500L (1).
Đà Lạt, bên dưới sương mù: Đô thị Đà Lạt. 1950 - 1975 : Biên khảo/ Nguyễn Vĩnh Nguyên.

by Nguyễn Vĩnh Nguyên.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Phụ nữ; | Công ty TNHH Phan Lệ & Friends, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.76904 Đ100L (1).
Đà Lạt, một thời hương xa: Du khảo văn hoá Đà Lạt giai đoạn 1954 - 1975/ Nguyễn Vĩnh Nguyên.

by Nguyễn Vĩnh Nguyên.

Edition: In lần thứ 5.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 915.97690443 Đ100L (1).
Đại Nam dật sự và sử ta so với sử Tàu/ Ứng Hoè Nguyễn Văn Tố.

by Nguyễn Văn Tố.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7 Đ103N (1).
Đầm lầy: Kiến tạo quốc gia và tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long = Quagmire: Nation-Building and Nature in the Mekong Delta/ David Biggs; Trịnh Ngọc Minh dịch.

by Biggs, David | Trịnh Ngọc Minh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Hồng Đức; | Công ty TNHH Phan Lệ & Friends, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.78 Đ120L (1).
Đảo mộng mơ: Truyện/ Nguyễn Nhật Ánh ; Minh hoạ: Đỗ Hoàng Tường.

by Nguyễn Nhật Ánh | Đỗ Hoàng Tường [Minh hoạ].

Edition: Tái bản lần thứ 26.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9223 Đ108M (1).
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tuyên giáo trong giai đoạn hiện nay/ Vũ Ngọc Hoàng, Đào Duy Quát,...

by Phạm Phương Thảo [Tác giả] | Phạm Văn Chúc [Tác giả] | Phạm Văn Linh [Tác giả] | Vũ Ngọc Hoàng [Tác giả] | Đào Duy Quát [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Chính trị Quốc gia Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 324.25970750715 Đ108T (1).
Đất đai và nông nghiệp tại Việt Nam Cộng hòa/ Đỗ Quang Giao.

by Đỗ Quang Giao.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Trương Vĩnh Ký, 1974Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 338.109597 Đ124Đ (1).
Đi qua hoa cúc: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 35.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 Đ300Q (1).
Đừng kể tên tôi/ Phan Thuý Hà.

by Phan Thuý Hà.

Edition: In lần thứ 4.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Phụ nữ Việt Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9228403 Đ556K (2).
For the soul of mankind : the United States, the Soviet Union, and the Cold War / Melvyn P. Leffler.

by Leffler, Melvyn P, 1945-.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : Hill and Wang, 2007Online access: Table of contents only | Contributor biographical information | Publisher description | Sample text Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.7304709 F434T (1).
Gia đình/ Phan Thúy Hà.

by Phan Thúy Hà.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Phụ nữ Việt Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92234 GI-100Đ (2).
Gia tộc Rockefeller = Titan :Thiên anh hùng ca về một gia tộc bí ẩn, một đế chế lẫy lừng trong ngành dầu mỏ/ Ron Chernow ; Alpha Books dịch.

by Chernow, Ron | Alpha Books [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Cổ phần Sách Alpha, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 338.7622382092 GI-100T (1).
Giáo dục mới tại Việt Nam thập niên 1940: Những nhà tiên phong. Đi tìm trường mẫu giáo tư thục đầu tiên của người Việt : Du khảo/ Nguyễn Thuỵ Phương.

by Nguyễn Thuỵ Phương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Văn hoá Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh; | Công ty TNHH Phan Lệ & Friends, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 370.9597 GI-108D (1).
Hạ đỏ: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 43.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 H100Đ (1).
Hà Nội một thời/ John Ramsden.

by Ramsden, John.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.731 H100N (1).
Hai mươi danh tướng và những trận đánh lịch sử/ Nguyễn Hữu Đông sưu khảo và trình bày.

by Nguyễn Hữu Đông.

Series: Tủ sách Chính trị cách mạngMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn: Hiện đại, 1973Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 904.7 H103M (1).
Hình tượng linh vật trong di tích kiến trúc qua tư liệu Viện Bảo tồn di tích/ Hoàng Đạo Cương ch.b; Ảnh: Viện Bảo tồn di tích... ; Bài viết: Nguyễn Thị Tuấn Tú.

by Hoàng Đạo Cương | Nguyễn Thị Tuấn Tú [Tác giả] | Nguyễn Hoài Nam [Ảnh] | Trịnh Minh Quyến [Ảnh] | Viện Bảo tồn di tích [Ảnh].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Văn hóa dân tộc, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 726.09597 H312T (1).
Hồ Cẩm Đào: Nhà lãnh đạo xuyên thế kỷ của Trung Quốc/ Hà Trung Thạch; Dương Vũ dịch.

by Hà Trung Thạch | Dương Vũ [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: H.: Văn hóa - Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 324.2510092 H450C (1).
Hoa hồng xứ khác: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 38.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 H401H (1).
Hồi ký Richard Nixon/ Richard Nixon; Dịch: Nguyễn Khắc Ân, Trần Văn Bình,...

by Nixon, Richard | Trần Văn Bình [Dịch] | Phạm Tùng Vĩnh [Dịch] | Đặng Phú [Dịch] | Nguyễn Khắc Ân [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Công an nhân dân, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 973.924 H452K (2).
Hồi ký Trần Huy Liệu/ Phạm Như Thơm s.t., tuyển chọn, chỉnh lý.

by Phạm Như Thơm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Khoa học xã hội, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.704092 H452K (1).
Kính sự và Run rẩy/ Soren Kierkegaard; Nguyễn Nguyên Phước dịch.

by Kierkegaard, Soren | Nguyễn Nguyên Phước [Dịch].

Series: Tủ sách danh tácMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Hồng Đức; | Công ty TNHH Phan Lệ & Friends, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 107 K312S (1).
Kinh tế và xã hội Việt Nam dưới các vua triều Nguyễn/ Nguyễn Thế Anh.

by Nguyễn Thế Anh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7029 K312T (2).
Ký hoạ về Đông Dương Nam kỳ = The monograph of fine drawings of Indochina Cochinchina = Monoghaphie dessinée de l̕ Indochina Cochinchine.

by Thư viện khoa học tổng hợp [Cơ quan phát hành].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Language: English Language: French Publication details: Tp. HCM: Văn hoá Văn nghệ thành phố Hồ Chí Minh; | Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh, 2016Other title: Monograph of fine drawings of Indochina Cochinchina | Monoghaphie dessinée de l̕ Indochina Cochinchine.Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 754 K600H (1).
Lá nằm trong lá/ Nguyễn Nhật Ánh ; Minh hoạ: Đỗ Hoàng Tường.

by Nguyễn Nhật Ánh | Đỗ Hoàng Tường [minh hoạ].

Edition: In lần thứ 28.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 L100N (1).
Losing our souls : the American experience in the cold war / Edward Pessen.

by Pessen, Edward, 1920-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Chicago : I.R. Dee, 1993Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73 L434-I (1).
Luận văn logic - triết học = Tractatus logico - Philosophicus/ Wittgenstein; Trần Đình Thắng dịch.

by Wittgenstein, Ludwig | Trần Đình Thắng [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publication details: Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 193 L502V (1).
Mắt biếc: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 44.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 M118B (1).
Một nền giáo dục Việt Nam mới/ Thái Phỉ.

by Thái Phỉ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 370.9597 M458N (1).
Một thời Hà Nội hát: Tim cũng không ngờ làm nên lời ca : Du khảo/ Nguyễn Trương Quý.

by Nguyễn Trương Quý.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 780.9597 M458T (2).
Nạn đói năm 1945 ở Việt Nam: những chứng tích lịch sử/ Ch.b: Văn Tạo, Furuta Motoo.

by Văn Tạo | Motoo, Furuta [Chủ biên].

Edition: Tái bản lần thứ 1, có bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Khoa học xã hội, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.7041 N105Đ (1).
Nghệ thuật Huế / Lesopold Michel Cadière, Edmond Gras ; Nguyễn Thanh Hằng dịch

by Cadière, Léopold Michel | Edmond Gras [Tác giả] | Nguyễn Thanh Hằng [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: fri Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2020Other title: = L'art à Hué.Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 709.59749 NGH250T (1).
Nghìn lẻ một đêm: Truyện kể : Bốn tập, T.4/ Ăngtoan Galăng; Phan Quang dịch và giới thiệu.

by Galăng, Ăngtoan | Phan Quang [Dịch].

Series: Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Ả RậpEdition: In lần thứ 6, có bổ sung sửa chữa.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Tp. HCM: Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 398.20953 NGH311L (1).
Ngồi khóc trên cây: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh; Minh hoạ: Đỗ Hoàng Tường.

by Nguyễn Nhật Ánh | Đỗ Hoàng Tường [Minh hoạ].

Edition: In lần thứ 23.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 NG452K (1).
Ngôi trường mọi khi: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 35.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 NG452T (1).
Người Quảng đi ăn mỳ Quảng: Tạp văn/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 18.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92283408 NG558Q (1).
Nhân học đối diện với những vấn đề của thế giới hiện đại/ Claude Lesvi Strauss ; Nguyễn Thị Hiệp dịch.

by Lesvi Strauss, Claude | Nguyễn Thị Hiệp [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Đà Nẵng; | H.: Nxb. Đà Nẵng; | Công ty Sách Omega Việt Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 301 NH121H (1).
Nhất Linh, cha tôi/ Nguyễn Tường Thiết.

by Nguyễn Tường Thiết.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Phụ nữ Việt Nam; | Công ty TNHH Phan Lệ & Friends, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9228403 NH124L (1).
Nhóc Nicolas: Những chuyện chưa kể, T.3/ René Goscinny, Jean Jacques Sempé ; Dịch: Trác Phong, Hương Lan.

by Goscinny, René | Hương Lan [Dịch] | Trác Phong [Dịch] | Sempé, Jean Jacques [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publication details: H.: Nxb. Hội Nhà văn; | Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 843 NH419N (1).
Những bài nói và viết chọn lọc/ Fidel Alejandro Castro Ruz.

by Ruz, Fidel Alejandro Castro.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Spanish Publication details: H.: Sự thật, 1978Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 324.217 NH556B (1).
Những chàng trai xấu tính: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 40.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 NH556C (1).
Những cô em gái: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 33.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 NH556C (1).
Những cuốn sách thay đổi lịch sử/ B.s: Cha Maichael Collins, Alexandra Black,...; Lê Ngọc Tân dịch.

by Collins, Cha Michael [Biên soạn] | Black, Alexandra [Biên soạn] | Cussans, Thomas [Biên soạn] | Farndon, John [Biên soạn] | Parker, Philip [Biên soạn] | Lê Ngọc Tân [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Dân trí; | Công ty Cổ phần Văn hóa Đông A, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 011.73 NH556C (1).
Những ngày cuối của dòng Mekong hùng vĩ/ Brian Eyler; Nguyễn Đình Huỳnh dịch.

by Eyler, Brian | Nguyễn Đình Huỳnh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Nxb. Phụ nữ Việt Nam; | Công ty TNHH Phan Lệ & Friends, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 363.7 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T.1: Năm 1914/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; Bửu Ý h.đ.

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Bửu Ý [Hiệu đính].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922803 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T.2: Năm 1915/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; Bửu Ý h.đ.

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Bửu Ý [Hiệu đính].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922803 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T.3: Năm 1916/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; H.đ: Bửu Ý, Phan Xưng,...

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Bửu Ý [Hiệu đính] | Phan Xưng, Hiệu đính | Đỗ Hữu Thạnh, Hiệu đính | Hà Xuân Liêm, Hiệu đính.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T.4: Năm 1917/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; Tôn Thất Thanh h.đ.

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Tôn Thất Thanh, Hiệu đính.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T.5: Năm 1918/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; Phan Xưng h.đ.

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Phan Xưng, Hiệu đính.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T6A: Năm 1919: Mỹ thuật ở Huế/ Lesopold Cadière; Dịch: Hà Xuân Liêm, Phan Xuân Sanh.

by Cadierè, Léopold | Hà Xuân Liêm [Dịch] | Phan Xuân Sanh [Dịch].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T6B: Năm 1919/ Lesopold Cadière; Đặng Như Tùng dịch; Nguyễn Vi h.đ.

by Cadierè, Léopold | Đặng Như Tùng [Dịch] | Nguyễn Vi [Hiệu đính].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T7: Năm 1920/ Lesopold Cadière; Dịch: Bửu Ý, Phan Xưng.

by Cadierè, Léopold | Bửu Ý [Dịch] | Phan Xưng [Dịch].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T8: Năm 1921/ Lesopold Cadière; Phan Xương dịch.

by Cadierè, Léopold | Phan Xương [Dịch].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Những người bạn cố đô Huế, T9: Năm 1922/ Lesopold Cadière; Phan Xưng dịch.

by Cadierè, Léopold | Phan Xưng [Dịch].

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: Huế: Nxb. Thuận Hóa, 2017Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.749 NH556N (1).
Phật tích: Di sản văn hóa Phật giáo = Buddihist Heritage Site/ Thích Đức Thiện.

by Thích Đức Thiện.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Language: English Publication details: H.: Văn hóa thông tin, 2014Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 294.3 PH124T (1).
Phong trào dân tộc dân chủ ở Nam kỳ 1930 - 1945, nghiên cứu qua tài liệu lưu trữ/ Phạm Thị Huệ.

by Phạm Thị Huệ.

Edition: Tái bản có sửa chữa, bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 959.703 PH431T (1).
Phòng trọ ba người: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 41Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 PH431T (1).
Phùng Quán và tôi/ Xuân Đài.

by Xuân Đài.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Phụ nữ, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9228403 PH513Q (1).
Qua khỏi dốc là nhà/ Phan Thuý Hà.

by Phan Thuý Hà.

Series: Dành cho lứa tuổi 13+Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: H.: Kim Đồng, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92234 QU100K (1).
Quán gò đi lên: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 31.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 QU105G (1).
Sương khói quê nhà: Tạp văn/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: Tái bản lần thứ 15.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92283408 S561K (1).
Tám tháng trên cương vị thủ tướng Nga/ Evgheni Primacov; Dịch: Đinh Thị Phương Thùy, Ngô Thủy Hương,...

by Primacov, Evgheni | Đinh Thị Phương Thùy [Dịch] | Ngô Thủy Hương [Dịch] | Lê Văn Thắng [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Russian Publication details: H.: Công an nhân dân, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 320.947 T100M (1).
Thằng người gỗ = Les Aventures de Pinocchio/ C. Collodi; Bửu Kế dịch; Mạnh Quỳnh minh họa.

by Collodi, C | Bửu Kế [Dịch] | Mạnh Quỳnh [Minh họa].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: French Publication details: K.đ: Sách giáo khoa Quốc tế. Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 853 TH116N (1).
Thằng quỷ nhỏ: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 43.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 TH116Q (1).
The Cold War : opposing viewpoints / William Dudley, book editor.

by Dudley, William, 1964-.

Series: American history series (San Diego, Calif.)Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: San Diego, CA : Greenhaven Press, c1992Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73 TH200C (3).
The Cold War : collapse of communism / by Earle Rice Jr.

by Rice, Earle, Jr, 1928-.

Series: History's great defeatsMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction ; Audience: Pre-adolescent; Language: English Publication details: San Diego : Lucent Books, c2000Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.47073 TH200C (1).
The Cold War : a history / Martin Walker.

by Walker, Martin, 1947 January 23-.

Edition: 1st American ed.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : H. Holt, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 909.82 TH200C (1).
The Cold War / S.R. Gibbons.

by Gibbons, S. R.

Series: Modern times (Harlow, England)Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction ; Audience: Juvenile; Language: English Publication details: Harlow, Essex, UK ; New York : Longman, 1986Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 909.82 TH200C (1).
The cold war / John Pimlott.

by Pimlott, John, 1948-.

Series: Conflict in the 20th centuryMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : Franklin Watts, 1987Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 909.82 TH200C (1).
The Cold War / Joseph Smith.

by Smith, Joseph, 1945-.

Series: Historical Association studiesEdition: 2nd ed., 1945-1991.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Oxford, UK ; Malden, Mass. : Blackwell, 1998Other title: Cold War, 1945-1991.Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 909.82 TH200C (1).
The cold war from Yalta to Cuba

by Winks, Robin W.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York, Macmillan [1964]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: TH200C (1).
The cold war in Asia; a historical introduction.

by Iriye, Akira.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Englewood Cliffs, N.J., Prentice-Hall [1974]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.5 TH200C (1).
The cold war years: American foreign policy since 1945 [by] Paul Y. Hammond. Under the general editorship of John Morton Blum.

by Hammond, Paul Y.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York, Harcourt, Brace & World [1969]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.73 TH200C (1).
The cold war: ideological conflict or power struggle?

by Graebner, Norman A [ed.].

Series: Problems in European civilizationMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Boston, Heath [c1963]Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.1 TH200C (1).
The End of the Cold War : its meaning and implications / edited by Michael J. Hogan.

by Hogan, Michael J, 1943-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Cambridge [England] ; New York : Cambridge University Press, 1992Online access: Publisher description | Table of contents Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 327.09045 TH200E (2).
The end of the Cold War? / Thomas W. Simons, Jr.

by Simons, Thomas W.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : St. Martin's Press, 1990Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 909.82 TH200E (1).
The hawk and the dove : Paul Nitze, George Kennan, and the history of the Cold War / Nicholas Thompson.

by Thompson, Nicholas, 1975-.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text; Format: print ; Nature of contents: biography; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : Henry Holt, 2009Online access: Contributor biographical information | Publisher description Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 973.92 TH200H (1).
Thiên thần nhỏ của tôi: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 44.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 TH305T (1).
Thinking beyond the unthinkable : harnessing doom from the Cold War to the War on Terror / Jonathan Stevenson.

by Stevenson, Jonathan, 1956-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: New York : Viking, c2008Online access: Table of contents only Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 355.02 TH311K (1).
Thương nhớ Trà Long: Tạp văn/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 12.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.92283408 TH561N (1).
Tới kho báu Rồng vàng: Ghi chép về lịch sử hợp tác Nga-Việt trong lĩnh vực dầu khí/ V. S. Vovk, V. G. Osmanov,...

by Vovk, V. S | Osmanov, V. G [Tác giả] | Evdoshenko, Yu. V [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Matxcơva: Công ty TNHH Kuchkovo Pole, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 338.2 T462K (1).
Tôi là con gái của cha tôi/ Phan Thúy Hà.

by Phan Thúy Hà.

Edition: In lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Nxb. Phụ nữ Việt Nam, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.9228403 T452L (2).
Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 41.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 T452T (1).
Trại hoa vàng: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 40.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 TR103H (1).
Triết học nghệ thuật của Heidegger/ Julian Young ; Như Huy dịch ; Bùi Văn Nam Sơn h.đ.

by Julian Young | Bùi Văn Nam Sơn [Hiệu đính] | Như Huy [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Thế giới; | Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 700.1 TR308H (1).
Trước vòng chung kết: Truyện dài/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 31.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 TR557V (1).
Tương lai Trung Quốc: Sách tham khảo/ David Shambaugh ; Nguyễn Đình Huỳnh dịch.

by Shambaugh, David | Nguyễn Đình Huỳnh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: English Publication details: H.: Hội Nhà văn, 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 951.06 T561L (1).
Út Quyên và tôi: Tập truyện/ Nguyễn Nhật Ánh.

by Nguyễn Nhật Ánh.

Edition: In lần thứ 38.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM: Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 895.922334 Ú522Q (1).
Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật nông nghiệp để phát triển sản xuất: Bài nói chuyện của đồng chí Trường Chinh ở hội nghị phát động phong trào xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật nông nghiệp của tỉnh Hà Đông ngày 12-1-1962, đã xem lại và bổ sung/ Trường Chinh.

by Trường Chinh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Sự thật, 1962Availability: Items available for loan: Thư viện Nguyễn Văn HưởngCall number: 631 X126D (1).